mountain warfare
/'mauntin'wɔ:feə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tác chiến vùng núi: Một loại hình chiến tranh hoặc hoạt động quân sự được tiến hành ở khu vực núi non hiểm trở. Loại hình này đòi hỏi chiến thuật, trang bị và huấn luyện đặc biệt để thích ứng với địa hình phức tạp, thời tiết khắc nghiệt và các thách thức về hậu cần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers underwent special training for mountain warfare. (Những người lính đã trải qua huấn luyện đặc biệt cho tác chiến vùng núi.)
- Mountain warfare presents unique challenges, such as thin air and steep slopes. (Tác chiến vùng núi đặt ra những thách thức độc đáo, chẳng hạn như không khí loãng và sườn dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự học, lịch sử quân sự và phân tích chiến lược để mô tả các chiến dịch cụ thể.
- The history of mountain warfare includes many famous battles in the Alps and the Himalayas. (Lịch sử của tác chiến vùng núi bao gồm nhiều trận chiến nổi tiếng ở dãy Alps và Himalaya.)
Biến thể và từ gần giống
- Mountain combat: Chiến đấu trên núi (cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự).
- Alpine warfare: Tác chiến vùng núi cao (thường chỉ các vùng núi kiểu Alps).
Từ đồng nghĩa
- High-altitude warfare: Tác chiến ở độ cao lớn (nhấn mạnh vào yếu tố độ cao).
- Warfare in mountainous terrain: Chiến tranh trên địa hình núi (cách diễn đạt dài hơn, mô tả rõ nghĩa).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "mountain warfare". Tuy nhiên, các thành ngữ về sự kiên trì hoặc khó khăn (như "an uphill battle" - một cuộc chiến khó khăn) có thể được dùng trong ngữ cảnh mô tả về loại hình chiến tranh này.
danh từ
- tác chiến vùng núi